Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

gần, kề; láng giềng

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邻 = 令 (Lệnh, biểu âm; thay 粦 trong phồn) + 阝 (Ấp ở phải, biểu nghĩa: làng, vùng). Đây là dạng giản thể của 鄰. Bản phồn 鄰 = 粦 (biểu âm) + 邑 (làng) — nhà ở cạnh nhau trong làng.

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lân' nghĩa là 'gần, hàng xóm'. Nhớ: 令 (lệnh) bên trái + 阝 (làng) bên phải — cùng làng nghe chung 'lệnh' của trưởng làng, đó là 'lân' (láng giềng).

Gương Hán-Việt

Chữ 邻 (Lân) cực kỳ quen: 'láng giềng / lân bang', 'lân cận', 'tương lân', 'thân lân', 'lân quốc' (nước láng giềng).

Mở khoá kiến thức

Nắm 邻 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 邻居, 邻国, 邻近, 相邻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng phồn 鄰 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|粦|邑|alt2=阝|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 粦 biểu âm, 邑 (làng) biểu nghĩa. Khi giản hoá, 粦 đổi thành 令. Nghĩa 'làng giềng, hàng xóm' đến từ ý 'cùng ấp, ở gần nhau'. Lưu ý: 阝 ở vị phải là 邑 (ấp), khác với 阝 ở vị trái là 阜 (phụ — gò núi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的邻居很好。wǒ de línjū hěn hǎo. thanh 3

    Hàng xóm của tôi rất tốt.

  • 中国和越南是邻国。Zhōngguó hé Yuènán shì línguó. thanh 1

    Trung Quốc và Việt Nam là nước láng giềng.

  • 我和他是邻居。wǒ hé tā shì línjū. thanh 3

    Tôi và anh ấy là hàng xóm.

  • 他住在邻近的城市。tā zhù zài línjìn de chéngshì. thanh 1

    Anh ấy sống ở thành phố lân cận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 邦 (bang - quốc gia) cùng bộ 阝 (ấp) ở phải, kết cấu tương tự

  • 林 (lâm - rừng) đồng âm 'lin', dễ nhầm khi nghe

  • 令 (lệnh) là phần trái của 邻, dễ nhầm khi viết thiếu bộ ấp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.