Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

khởi xướng (bắt đầu, đề xuất)

Âm Hán Việt

phát khởi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ hoạt động tập thể như chiến dịch, phong trào, hoặc cuộc họp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát khởi

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc ai đó hoặc tổ chức nào đó bắt đầu, đề xuất một phong trào, hoạt động hoặc cuộc thảo luận.

Câu ví dụ

  • 我们发起了一项活动Wǒmen fāqǐle yī xiàng huódòng thanh 3

    Chúng tôi đã khởi xướng một hoạt động

  • 谁发起了这个运动Shéi fāqǐle zhège yùndòng thanh 2

    Ai đã khởi xướng phong trào này

  • 政府发起了改革Zhèngfǔ fāqǐle gǎigé thanh 4

    Chính phủ đã phát động cải cách

  • 发起倡议fāqǐ chàngyì thanh 1

    khởi xướng sáng kiến

Kết hợp thường gặp

  • 发起运动fāqǐ yùndòng thanh 1

    phát động phong trào

  • 发起讨论fāqǐ tǎolùn thanh 1

    khởi xướng thảo luận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.