Từ vựng tiếng Trung
bù*xǔ

Nghĩa tiếng Việt

không cho phép

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Thành phần '一' nghĩa là một, kết hợp với nét phẩy và chấm, tạo cảm giác phủ định.
  • 许: Bên trái là '讠' chỉ liên quan đến lời nói, bên phải là '午', có thể gợi nhớ đến thời gian cụ thể hoặc quy định.

不许: Kết hợp lại mang ý nghĩa 'không cho phép', thể hiện sự cấm đoán hoặc phủ định lời nói hay hành động.

Từ ghép thông dụng

不许bùxǔ

không cho phép

许多xǔduō

nhiều

允许yǔnxǔ

cho phép