Từ vựng tiếng Trung
huī*sè灰
色
Nghĩa tiếng Việt
màu xám
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灰
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 灰: Bao gồm bộ 火 (lửa) và bộ 厶 (tư), cho thấy ý nghĩa của tro tàn, thứ còn lại sau khi lửa đã cháy.
- 色: Tượng hình miêu tả một khuôn mặt có màu sắc, biểu hiện ý nghĩa cơ bản về màu sắc.
→ 灰色: kết hợp ý nghĩa tro tàn (màu xám) và màu sắc, chỉ màu xám.
Từ ghép thông dụng
灰色
màu xám
灰心
nản lòng
色彩
màu sắc