Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từ灰 có nghĩa là tro (tro hôi), 色 là màu. 灰色 chỉ màu xám giống tro. '灰色地带' là ẩn dụ cho những tình huống không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc đạo đức. '灰色收入' là thu nhập không khai báo, không rõ nguồn gốc.
Câu ví dụ
- 他穿了一件灰色的衬衫。
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xám.
- 天空是灰色的,要下雨了。
Bầu trời màu xám, sắp mưa rồi.
- 我喜欢灰色,它很优雅。
Tôi thích màu xám, nó rất trang nhã.
Kết hợp thường gặp
- 灰色地带
- 灰色收入
- 深灰色
- 浅灰色
- 灰色天空
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.