Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huī*sè

Nghĩa tiếng Việt

Màu giữa đen và trắng, giống màu tro

Âm Hán Việt

hôi sắc

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ màu sắc hoặc tính chất u ám

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hôi sắc

Từng chữ

  • hôitro
  • sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

灰 có nghĩa là tro (tro hôi), 色 là màu. 灰色 chỉ màu xám giống tro. '灰色地带' là ẩn dụ cho những tình huống không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc đạo đức. '灰色收入' là thu nhập không khai báo, không rõ nguồn gốc.

Câu ví dụ

  • 他穿了一件灰色的衬衫。Tā chuānle yī jiàn huīsè de chènshān. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xám.

  • 天空是灰色的,要下雨了。Tiānkōng shì huīsè de, yào xiàyǔ le. thanh 1

    Bầu trời màu xám, sắp mưa rồi.

  • 我喜欢灰色,它很优雅。Wǒ xǐhuān huīsè, tā hěn yōuyǎ. thanh 3

    Tôi thích màu xám, nó rất trang nhã.

Kết hợp thường gặp

  • 灰色地带
  • 灰色收入
  • 深灰色
  • 浅灰色
  • 灰色天空

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.