Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi liền với luật thành cụm từ luật pháp quy chế, đóng vai trò làm định ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp quy
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa法规 ghép 法 (pháp luật) + 规 (quy tắc, quy định). Chỉ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy định hành vi.
Câu ví dụ
- 必须遵守国家的法规。
Phải tuân thủ pháp luật của nhà nước.
- 这项法规将于下月生效。
Quy định pháp luật này sẽ có hiệu lực vào tháng tới.
- 环保法规越来越严格。
Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 遵守法规
- 制定法规
- 环保法规
- 法规生效
- 违反法规
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.