Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phạt

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mạng lưới)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '罚' bao gồm bộ '罒' (mạng lưới) ở trên và bộ '㔾' (bộ Cân) ở dưới.
  • Bộ '罒' thường liên quan đến các khái niệm về sự trừng phạt hoặc kiểm soát.
  • Bộ '㔾' có thể tượng trưng cho sự cân nhắc, đo lường trong việc xử phạt.

Chữ '罚' biểu thị ý nghĩa của sự trừng phạt hoặc hình phạt.

Từ ghép thông dụng

处罚chǔfá

xử phạt

罚款fákuǎn

phạt tiền

罚单fádān

biên lai phạt