Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dài*tì

Nghĩa tiếng Việt

Thay thế, thế chỗ

Âm Hán Việt

đại thế

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ngoại động từ, dùng trong cấu trúc A thay thế cho B

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đại thế

Từng chữ

  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • thếthay thế

Tầng từ vựng

Dùng khi một vật/người được dùng để thay cho vật/người khác trong vai trò hoặc chức năng nào đó.

Câu ví dụ

  • 代替我dàití wǒ thanh 4

    thay thế tôi

  • 没有人能代替你méiyǒu rén néng dàití nǐ thanh 2

    không ai có thể thay thế bạn

  • 用电脑代替人yòng diànnǎo dàití rén thanh 4

    dùng máy tính thay con người

Kết hợp thường gặp

  • 取代

    thế chỗ

  • 代替品

    hàng thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.