Từ vựng tiếng Trung
dài*tì

Nghĩa tiếng Việt

Thay thế, thế chỗ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng khi một vật/người được dùng để thay cho vật/người khác trong vai trò hoặc chức năng nào đó.

Câu ví dụ

  • 代替我dàití wǒ thanh 4

    thay thế tôi

  • 没有人能代替你méiyǒu rén néng dàití nǐ thanh 2

    không ai có thể thay thế bạn

  • 用电脑代替人yòng diànnǎo dàití rén thanh 4

    dùng máy tính thay con người

Kết hợp thường gặp

  • 取代 thanh 5

    thế chỗ

  • 代替品 thanh 5

    hàng thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.