Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi thay thế người trực ca, cầu thủ trên sân hoặc các linh kiện máy móc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thế hoán
Từng chữ
- 替thếthay thế
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi thay cái cũ bằng cái mới, hoặc đổi X thành Y.
Câu ví dụ
- 请替换这个零件
Vui lòng thay thế linh kiện này
- 我们需要替换旧设备
Chúng tôi cần thay thế thiết bị cũ
- 单词替换练习
Bài tập thay thế từ
Kết hợp thường gặp
- 替换零件
thay thế linh kiện
- 替换设备
thay thế thiết bị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.