Nghĩa tiếng Việt
hoán đổi, trao đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
换 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 換 (giản hoá 奐 → 奂). Nghĩa gốc là dùng tay đổi, trao đổi vật.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huàn/đổi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán": dùng tay 扌 hoán đổi 奂 – hai bàn tay trao vật cho nhau; nên 换 nghĩa là đổi, hoán đổi, thay thế.
Gương Hán-Việt
"hoán" trong hoán đổi, hoán vị, hoán chuyển, chuyển hoán, biến hoán.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 换 mở khoá: 换, 交换, 换钱, 换车, 更换, 兑换, 转换.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
换 là dạng giản thể của 換 (giản hoá phần biểu âm 奐 thành 奂). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 扌 (tay) làm bộ biểu nghĩa và 奂 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là tay, nghĩa gốc của chữ là "dùng tay đổi, trao đổi vật". Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại "đổi, hoán đổi, thay thế, hoán chuyển".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想换一下钱。
Tôi muốn đổi tiền.
- 我们换车吧。
Chúng ta đổi xe đi.
- 请帮我换一杯水。
Vui lòng đổi giúp tôi một cốc nước.
- 她和我交换了礼物。
Cô ấy và tôi trao đổi quà với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.