Từ vựng tiếng Trung
duì*huàn

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 兑: Hình ảnh một người đang đứng, như ý tưởng về trao đổi hoặc chuyển đổi.
  • 换: Từ ghép từ 'tay' chỉ hành động và phần còn lại chỉ sự thay đổi.

兑换: Hành động trao đổi giữa hai thứ, thường là tiền tệ.

Từ ghép thông dụng

兑换率duìhuàn lǜ

tỷ giá hối đoái

兑换券duìhuàn quàn

phiếu đổi

兑换处duìhuàn chù

nơi đổi tiền