Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ song song phía sau như trao đổi ý kiến, quà tặng hoặc vị trí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao hoán
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trao đổi
Câu ví dụ
- 我们可以交换一下联系方式吗?
Chúng ta có thể trao đổi phương thức liên lạc một chút không?
- 两个国家在会议上交换了意见。
Hai quốc gia đã trao đổi ý kiến tại cuộc họp.
- 孩子们喜欢互相交换玩具玩。
Trẻ con thích trao đổi đồ chơi với nhau để chơi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.