Từ vựng tiếng Trung
huàn*qǔ换
取
Nghĩa tiếng Việt
đổi lấy
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
换
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
取
Bộ: 又 (lại nữa)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 换 có bộ thủ 扌 (tay), gợi ý hành động bằng tay và phần còn lại là các nét chỉ âm.
- 取 có bộ thủ 又 (lại nữa, tay phải), gợi ý hành động nắm, lấy.
→ 换取 có nghĩa là đổi lấy, trao đổi.
Từ ghép thông dụng
交换
trao đổi
换钱
đổi tiền
取得
đạt được, giành được