Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm tân ngữ phía sau để chỉ kết quả của việc thay thế đồ vật hoặc quy đổi tiền tệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoán thành
Từng chữ
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi thay thế một vật hoặc một việc bằng một cái khác.
Câu ví dụ
- 把旧手机换成新的。
Đổi điện thoại cũ thành cái mới.
- 我们可以把人民币换成越南盾。
Chúng ta có thể đổi Nhân dân tệ sang đồng Việt Nam.
- 如果把抱怨换成努力。
Nếu thay lời than vãn bằng sự nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 把A换成B
đổi A thành B
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.