Từ vựng tiếng Trung
huàn*chéng换
成
Nghĩa tiếng Việt
thay thế bằng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
换
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
成
Bộ: 戈 (mác, vũ khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 换: Bên trái là bộ '扌' chỉ tay, bên phải là '奂' chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến thay đổi.
- 成: Gồm bộ '戈' chỉ mũi tên, gợi ý sự hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu.
→ 换成: Chỉ sự thay đổi từ thứ này sang thứ khác.
Từ ghép thông dụng
交换
trao đổi
变成
trở thành
完成
hoàn thành