Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zuǒbǎngyòubì

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay phải (người giúp việc đắc lực)

Âm Hán Việt

tả bàng hữu tí

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc; người thợ)

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ người trợ thủ đắc lực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tả bàng hữu tí

Từng chữ

  • tảbên trái
  • bàngphình ra; (xem: bàng quang 膀胱)
  • hữubên phải
  • cánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是经理的左膀右臂。Tā shì jīnglǐ de zuǒbǎngyòubì thanh 1

    Anh ấy là cánh tay phải của giám đốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.