Từ vựng tiếng Trung
bǎng

Nghĩa tiếng Việt

phình ra; (xem: bàng quang 膀胱)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膀 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: bộ thịt) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt ở bên (vai, cánh), gốc nghĩa 'vai, cánh'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": 月 (bộ thịt) + 旁 (Bàng) — phần thịt ở bên cơ thể, đúng nghĩa 'vai, cánh' trong 翅膀 (cánh), 肩膀 (vai), 膀胱 (bàng quang).

Gương Hán-Việt

'bảng' trong 'bàng quang' (膀胱), 'bảng vai' — gần với 'bàng' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 膀 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 翅膀, 肩膀, 膀胱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膀 seal 1膀 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 膀 là hình thanh: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa) + 旁 (Bàng, biểu âm). Nghĩa gốc 'vai, cánh tay trên, cánh chim' — phần thịt ở bên cơ thể. Dùng phổ biến trong 翅膀 (cánh — chim, máy bay), 肩膀 (vai), 膀胱 (bàng quang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小鸟的翅膀很漂亮。xiǎo niǎo de chì bǎng hěn piào liang. thanh 3

    Đôi cánh chim nhỏ rất đẹp.

  • 他的肩膀很宽。tā de jiān bǎng hěn kuān. thanh 1

    Vai anh ấy rất rộng.

  • 妈妈拍了拍我的肩膀。mā ma pāi le pāi wǒ de jiān bǎng. thanh 1

    Mẹ vỗ vỗ vai tôi.

  • 飞机的翅膀很大。fēi jī de chì bǎng hěn dà. thanh 1

    Cánh máy bay rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 膀; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 旁 làm bên phải, đồng Hán-Việt 'bảng', dễ nhầm nghĩa

  • có 旁 làm bên phải, đồng âm bàng, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.