Nghĩa tiếng Việt
một bên; bên cạnh
Âm Hán Việt
bàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 方
- Số nét
- 10 nét
旁 = phần trên là một loạt thành phần biến hoá phức tạp (đời Thương từng viết 冖, đời Chu viết 同, đời Tần viết gần 辛), cộng với 方 (Phương, biểu âm) ở dưới. Đây là chữ hình thanh (psc), nghĩa 'bên cạnh'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ để xác định vị trí bên cạnh của vật thể.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /páng/bên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bàng' nghĩa là 'bên cạnh'. Nhớ: 方 (Phương, một phương hướng) đứng dưới — một phương ngay 'bên' cạnh ta là 'bàng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 旁 (Bàng) đi vào 'bàng quan' (旁观 — đứng ngoài quan sát), 'bàng môn', 'bàng quan thiên hạ'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 旁 (Bàng) mở khoá 旁边 (bàng biên — bên cạnh), 两旁 (lưỡng bàng — hai bên), 旁观 (bàng quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 旁 là chữ hình thanh ghép 同 (biểu nghĩa, chỉ trường nghĩa, không thật rõ ràng) với 方 làm biểu âm. Phần trên đã biến đổi nhiều: đời Thương viết là 冖, Tây Chu viết 同, đến Xuân Thu/Chiến Quốc dần biến thành dạng giống 辛, cuối cùng tổng hợp thành phần trên của 旁 ngày nay. Nghĩa gốc 'bên, phía' giữ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坐在我旁边。
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.
- 学校旁边有一家店。
Bên cạnh trường có một cửa hàng.
- 路两旁有很多树。
Hai bên đường có nhiều cây.
- 她站在我旁边等我。
Cô ấy đứng cạnh tôi chờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.