Nghĩa tiếng Việt
một bên; bên cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傍 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|人|alt1=亻|旁|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ nhân chỉ liên quan đến người, 旁 cho âm bàng (bāng/bàng). Nghĩa: ở bên cạnh người, tiếp cận.
Hán-Việt: bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàng": người (亻-Nhân) đứng Bàng cạnh (旁) — 傍晚 là lúc trời xế chiều, đứng bên cạnh buổi tối.
Gương Hán-Việt
bàng trong 'bàng quan' — đứng bên cạnh nhìn; 傍 mang nghĩa tiếp cận, kề bên
Mở khoá kiến thức
Biết 傍 mở khoá: 傍晚 (bàng vãn – buổi chiều tối), 依傍 (y bàng – nương tựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
傍 là chữ hình thanh: 亻(nhân – người) biểu nghĩa, 旁 (bàng) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Nghĩa gốc là 'tiếp cận, bên cạnh' — người (亻) đứng kề bên (旁). Trong tiếng Trung hiện đại, 傍晚 (xế chiều, lúc trời gần tối) là từ thông dụng nhất; ngoài ra 依傍 (dựa vào).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 傍晚时分,天空变红了。
Vào buổi chiều tối, bầu trời chuyển sang màu đỏ.
- 他傍晚去散步。
Anh ấy đi dạo vào buổi chiều.
- 我们傍晚六点见面。
Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ chiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.