Từ vựng tiếng Trung
pāng

Nghĩa tiếng Việt

sầm (tiếng đóng cửa)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乓 là chữ tạo muộn, biến thể của 兵 (cây gậy) — chỉ thay đổi nét đầu — được dùng làm tượng thanh cho tiếng đập 'bang/pāng'. Chủ yếu dùng trong 乒乓 (bóng bàn).

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bàng': nghe 'pang' khi quả bóng đập vào bàn — đó là 'bàng', tiếng tượng thanh trong 乒乓.

Gương Hán-Việt

'Bàng' (Hán-Việt cổ); trong tiếng Việt 乓 chỉ dùng trong 乒乓 (pīng pāng / bóng bàn).

Mở khoá kiến thức

Biết 乓 mở khóa 乒乓球 (bóng bàn), 乒乓 (tiếng đập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 乓 là chữ tạo muộn từ thay nét của 兵 — vừa biểu thanh vừa hình tượng tiếng vỗ. Chỉ dùng trong 乒乓 (pīng pāng — onomatopoeia cho tiếng bóng bàn). Không có nguồn gốc cổ trong Giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢打乒乓球。wǒ xǐhuan dǎ pīngpāngqiú. thanh 3

    Tôi thích chơi bóng bàn.

  • 中国的乒乓球很有名。Zhōngguó de pīngpāngqiú hěn yǒumíng. thanh 1

    Bóng bàn Trung Quốc rất nổi tiếng.

  • 我们去打乒乓吧。wǒmen qù dǎ pīngpāng ba. thanh 3

    Chúng ta đi chơi bóng bàn đi.

  • 这是乒乓球拍。zhè shì pīngpāng qiúpāi. thanh 4

    Đây là vợt bóng bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乒 và 乓 là cặp tượng thanh; 乒 là 'pīng', 乓 là 'pāng' — chỉ khác hướng nét

  • 兵 là gốc của 乒 / 乓; 兵 là 'binh', 乓 là 'bàng' (tượng thanh)

  • 丘 là một phần; 丘 là 'khâu' (gò), 乓 là 'bàng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.