Nghĩa tiếng Việt
họ Bàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逄 là biến dạng (corruption) của 逢, không có cấu trúc hình thanh/hội ý riêng. Hiện dùng chủ yếu làm họ.
Hán-Việt: bàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bàng": chữ giống 逢 (bàng, gặp gỡ) nhưng bị biến dạng — họ Bàng mượn dạng biến thể của chữ gặp gỡ.
Gương Hán-Việt
họ Bàng (bàng) — dòng họ trong sử Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 逄 mở khoá nhận diện họ Bàng trong văn bản cổ và sử liệu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逄 là dạng biến dạng của 逢 (bàng, nghĩa gặp gỡ). Sau khi hình dạng thay đổi, 逄 được dùng riêng làm họ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận niên đại biến dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逄姓是一个古老的汉族姓氏。
Họ Bàng là một họ người Hán cổ xưa.
- 他姓逄,名山。
Anh ấy họ Bàng, tên Sơn.
- 逄蒙是古代传说中的射手。
Bàng Mông là xạ thủ trong truyền thuyết cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.