Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lěngyǎnpángguān

Nghĩa tiếng Việt

đứng ngoài quan sát

Âm Hán Việt

lãnh nhãn bàng quan, quán

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

7 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

10 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ thái độ thờ ơ, không can thiệp vào việc người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lãnh nhãn bàng quan, quán

Từng chữ

  • lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
  • nhãncái mắt
  • bàngmột bên; bên cạnh
  • quan, quánxem, quan sát

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是冷眼旁观,不愿参与。tā zǒngshì lěngyǎnpángguān, bùyuàn cānyù thanh 1

    Anh ấy luôn đứng ngoài quan sát, không muốn tham gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.