Từ vựng tiếng Trung
yī*páng一
旁
Nghĩa tiếng Việt
một bên
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
旁
Bộ: 方 (vuông)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一 là số một, tượng trưng cho sự đơn nhất.
- 旁 bao gồm các bộ: 方 (vuông) và 冖 (mũ) kết hợp với 月 (trăng), tạo thành nghĩa 'bên cạnh', chỉ vị trí hoặc hướng.
→ 一旁 có nghĩa là 'ở bên cạnh', thường dùng để chỉ vị trí gần một vật hoặc người nào đó.
Từ ghép thông dụng
一旁
bên cạnh
旁边
bên cạnh
旁观
quan sát