Từ vựng tiếng Trung
yī*páng

Nghĩa tiếng Việt

Một bên, bên cạnh — chỉ vị trí đứng ở phía bên, không tham gia trực tiếp vào sự việc.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (vuông)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong cấu trúc 在一旁 + động từ, hàm ý quan sát hoặc chờ đợi mà không can thiệp.

Câu ví dụ

  • 他站在一旁看热闹Tā zhàn zài yīpáng kàn rènao thanh 1

    Anh ấy đứng một bên xem náo nhiệt

  • 妈妈在一旁守护着孩子Māmā zài yīpáng shǒuhù zhe háizi thanh 1

    Mẹ đứng bên cạnh canh giữ đứa con

  • 请把行李放在一旁Qǐng bǎ xínglǐ fàng zài yīpáng thanh 3

    Hãy đặt hành lý sang một bên

  • 他在一旁默默地看着Tā zài yīpáng mòmò de kànzhe thanh 1

    Anh ấy lặng lẽ đứng một bên nhìn

Kết hợp thường gặp

  • 站在一旁zhàn zài yīpáng thanh 4

    đứng sang một bên

  • 放在一旁fàng zài yīpáng thanh 4

    đặt sang một bên

  • 在一旁等候zài yīpáng děnghòu thanh 4

    đứng bên cạnh chờ đợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.