Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盟友 trung lập về quy mô — dùng cho cả quan hệ cá nhân lẫn quốc tế; 同盟国 (đồng minh quốc) dành riêng cho quan hệ giữa các nước trong liên minh chính thức.
Câu ví dụ
- 两国是长期的战略盟友。
Hai nước là đồng minh chiến lược lâu dài.
- 在这场争论中,她找到了一位意想不到的盟友。
Trong cuộc tranh luận này, cô ấy tìm được một đồng minh bất ngờ.
- 他在政治上拉拢了几位重要的盟友。
Anh ấy đã lôi kéo được một số đồng minh quan trọng về mặt chính trị.
- 盟友之间应该相互支持,共同应对挑战。
Các đồng minh cần hỗ trợ lẫn nhau để cùng đối phó với thách thức.
Kết hợp thường gặp
- 战略盟友
đồng minh chiến lược
- 结盟友好
liên minh thân thiện
- 盟友关系
quan hệ đồng minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.