Từ vựng tiếng Trung
méng*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

Minh hữu — đồng minh, bạn đồng minh; cá nhân hoặc quốc gia có liên minh, hỗ trợ lẫn nhau trong mục tiêu chung.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, cái đĩa)

13 nét

Bộ: (lại, lần nữa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

盟友 trung lập về quy mô — dùng cho cả quan hệ cá nhân lẫn quốc tế; 同盟国 (đồng minh quốc) dành riêng cho quan hệ giữa các nước trong liên minh chính thức.

Câu ví dụ

  • 两国是长期的战略盟友。Liǎng guó shì chángqī de zhànlüè méngyǒu. thanh 3

    Hai nước là đồng minh chiến lược lâu dài.

  • 在这场争论中,她找到了一位意想不到的盟友。Zài zhè chǎng zhēnglùn zhōng, tā zhǎodàole yī wèi yì xiǎng bú dào de méngyǒu. thanh 4

    Trong cuộc tranh luận này, cô ấy tìm được một đồng minh bất ngờ.

  • 他在政治上拉拢了几位重要的盟友。Tā zài zhèngzhì shàng lālǒngle jǐ wèi zhòngyào de méngyǒu. thanh 1

    Anh ấy đã lôi kéo được một số đồng minh quan trọng về mặt chính trị.

  • 盟友之间应该相互支持,共同应对挑战。Méngyǒu zhījiān yīnggāi xiānghù zhīchí, gòngtóng yìngduì tiǎozhàn. thanh 2

    Các đồng minh cần hỗ trợ lẫn nhau để cùng đối phó với thách thức.

Kết hợp thường gặp

  • 战略盟友zhànlüè méngyǒu thanh 4

    đồng minh chiến lược

  • 结盟友好jié méng yǒuhǎo thanh 2

    liên minh thân thiện

  • 盟友关系méngyǒu guānxi thanh 2

    quan hệ đồng minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.