Từ vựng tiếng Trung
yǒu*yì

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn, tình bằng hữu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, thêm một lần nữa)

4 nét

Bộ: (lời nói, ngôn ngữ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

友谊 là tình bạn sâu sắc, bền vững - khác với 普通 朋友 (bạn thông thường) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 我们的友谊很深Wǒmen de yǒuyì hěn shēn thanh 3

    Tình bạn của chúng tôi rất sâu sắc

  • 他非常重视这份友谊Tā fēicháng zhòngshì zhè fèn yǒuyì thanh 1

    Anh ấy rất trân trọng tình bạn này

  • 时间考验了我们的友谊Shíjiān kǎoyànle wǒmen de yǒuyì thanh 2

    Thời gian đã thử thách tình bạn của chúng tôi

  • 友谊是人生中宝贵的财富Yǒuyì shì rénshēng zhōng bǎoguì de cáifù thanh 3

    Tình bạn là tài sản quý giá trong cuộc đời

  • 他们的友谊持续了二十年Tāmen de yǒuyì chíxùle èrshí nián thanh 1

    Tình bạn của họ kéo dài hai mươi năm

Kết hợp thường gặp

  • 深厚友谊shēnhòu yǒuyì thanh 1

    tình bạn sâu sắc

  • 友谊长存yǒuyì chángcún thanh 3

    tình bạn mãi mãi

  • 建立友谊jiànlì yǒuyì thanh 4

    xây dựng tình bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.