Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa友谊 là tình bạn sâu sắc, bền vững - khác với 普通 朋友 (bạn thông thường) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 我们的友谊很深
Tình bạn của chúng tôi rất sâu sắc
- 他非常重视这份友谊
Anh ấy rất trân trọng tình bạn này
- 时间考验了我们的友谊
Thời gian đã thử thách tình bạn của chúng tôi
- 友谊是人生中宝贵的财富
Tình bạn là tài sản quý giá trong cuộc đời
- 他们的友谊持续了二十年
Tình bạn của họ kéo dài hai mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 深厚友谊
tình bạn sâu sắc
- 友谊长存
tình bạn mãi mãi
- 建立友谊
xây dựng tình bạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.