Từ vựng tiếng Trung
yǒu*shàn

Nghĩa tiếng Việt

hữu thiện — thân thiện và nhân hậu trong cách đối xử; thể hiện thiện ý, không có ý thù địch hay lạnh nhạt.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, tay phải)

4 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

友善 nhấn mạnh cả sự thân thiện lẫn lòng tốt bụng, trong khi 友好 thiên về quan hệ tốt đẹp (thường dùng cho quan hệ tập thể như 友好国家), còn 和蔼 thêm sắc thái ôn hoà, hiền từ.

Câu ví dụ

  • 她对每个人都很友善Tā duì měi gè rén dōu hěn yǒushàn thanh 1

    Cô ấy thân thiện với mọi người

  • 这个城市的居民非常友善Zhège chéngshì de jūmín fēicháng yǒushàn thanh 4

    Cư dân thành phố này rất thân thiện

  • 请以友善的态度对待同事Qǐng yǐ yǒushàn de tàidù duìdài tóngshì thanh 3

    Hãy đối xử với đồng nghiệp bằng thái độ thân thiện

  • 友善的微笑让人感到温暖Yǒushàn de wēixiào ràng rén gǎndào wēnnuǎn thanh 3

    Nụ cười thân thiện khiến người ta cảm thấy ấm lòng

Kết hợp thường gặp

  • 友善对待yǒushàn duìdài thanh 3

    đối xử thân thiện

  • 友善的态度yǒushàn de tàidù thanh 3

    thái độ thân thiện

  • 热情友善rèqíng yǒushàn thanh 4

    nhiệt tình và thân thiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.