Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa友善 nhấn mạnh cả sự thân thiện lẫn lòng tốt bụng, trong khi 友好 thiên về quan hệ tốt đẹp (thường dùng cho quan hệ tập thể như 友好国家), còn 和蔼 thêm sắc thái ôn hoà, hiền từ.
Câu ví dụ
- 她对每个人都很友善
Cô ấy thân thiện với mọi người
- 这个城市的居民非常友善
Cư dân thành phố này rất thân thiện
- 请以友善的态度对待同事
Hãy đối xử với đồng nghiệp bằng thái độ thân thiện
- 友善的微笑让人感到温暖
Nụ cười thân thiện khiến người ta cảm thấy ấm lòng
Kết hợp thường gặp
- 友善对待
đối xử thân thiện
- 友善的态度
thái độ thân thiện
- 热情友善
nhiệt tình và thân thiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.