Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa友人 mang sắc thái văn hoa, thơ ca hơn 朋友. Hay gặp trong thơ cổ, thư từ, và các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày, 朋友 được dùng nhiều hơn.
Câu ví dụ
- 他写信给远在海外的友人。
Anh ấy viết thư cho người bạn ở tận nước ngoài.
- 多年不见的友人突然造访,令他十分惊喜。
Người bạn lâu năm không gặp bỗng ghé thăm, khiến anh ấy vô cùng vui mừng.
- 她是我的挚友,也是我最信任的友人。
Cô ấy là bạn thân của tôi, cũng là người bạn tôi tin tưởng nhất.
- 古诗中常常写到送别友人的情景。
Thơ cổ thường viết về cảnh tiễn đưa bạn hữu.
Kết hợp thường gặp
- 老友人
bạn cũ, người bạn lâu năm
- 挚友人
bạn thân thiết
- 送别友人
tiễn đưa bạn hữu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.