Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa友情 thiên về cảm xúc cá nhân và sự ấm áp; 友谊 (hữu nghị) thường trang trọng hơn, dùng cho quan hệ tập thể hoặc ngoại giao; 友情提示 là cụm khẩu ngữ phổ biến mang nghĩa 「lưu ý thân thiện」.
Câu ví dụ
- 多年的友情让他们走过了许多难关
Tình bạn nhiều năm đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn
- 这部电影讲述了一段珍贵的友情
Bộ phim này kể về một tình bạn quý giá
- 他们的友情经受住了时间的考验
Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian
- 友情在人生中不可或缺
Tình bạn là điều không thể thiếu trong cuộc đời
Kết hợp thường gặp
- 珍贵的友情
tình bạn quý giá
- 深厚的友情
tình bạn sâu nặng
- 友情提示
nhắc nhở thân thiện (cụm thông dụng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.