Từ vựng tiếng Trung
yǒu*qíng

Nghĩa tiếng Việt

hữu tình — tình bạn, tình cảm bạn bè; mang sắc thái ấm áp và trân trọng hơn từ 友谊.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

友情 thiên về cảm xúc cá nhân và sự ấm áp; 友谊 (hữu nghị) thường trang trọng hơn, dùng cho quan hệ tập thể hoặc ngoại giao; 友情提示 là cụm khẩu ngữ phổ biến mang nghĩa 「lưu ý thân thiện」.

Câu ví dụ

  • 多年的友情让他们走过了许多难关Duō nián de yǒuqíng ràng tāmen zǒuguò le xǔduō nánguān thanh 1

    Tình bạn nhiều năm đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn

  • 这部电影讲述了一段珍贵的友情Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yī duàn zhēnguì de yǒuqíng thanh 4

    Bộ phim này kể về một tình bạn quý giá

  • 他们的友情经受住了时间的考验Tāmen de yǒuqíng jīngshòuzhù le shíjiān de kǎoyàn thanh 1

    Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian

  • 友情在人生中不可或缺Yǒuqíng zài rénshēng zhōng bùkě huòquē thanh 3

    Tình bạn là điều không thể thiếu trong cuộc đời

Kết hợp thường gặp

  • 珍贵的友情zhēnguì de yǒuqíng thanh 1

    tình bạn quý giá

  • 深厚的友情shēnhòu de yǒuqíng thanh 1

    tình bạn sâu nặng

  • 友情提示yǒuqíng tíshì thanh 3

    nhắc nhở thân thiện (cụm thông dụng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.