Nghĩa tiếng Việt
đã, từng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
曾 vốn vẽ hình một cái nồi hấp có lỗ thông hơi: phần 丷 trên cùng là hơi nước bốc lên, phần giữa là vỉ hấp, phần 曰 dưới là thân nồi. Đây là chữ tượng hình mô phỏng dụng cụ chứ không phải hội ý. Nghĩa 'từng, đã từng' là nghĩa vay mượn về sau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /céng/từng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tằng': hình cái nồi hấp bốc hơi (丷) ở trên, thân nồi 曰 ở dưới — 'từng' nấu một nồi hấp, đã từng (曾) làm rồi.
Gương Hán-Việt
'Tằng' trong tằng tổ (曾祖, cụ kỵ), tằng tôn (曾孙), Tăng (họ 曾), 曾经 (đã từng).
Mở khoá kiến thức
Biết 曾 mở khoá 曾经 (đã từng), 不曾 (chưa từng), 曾祖 (tằng tổ, cụ), 曾孙 (tằng tôn, chắt), 似曾相识 (tựa hồ đã quen).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 曾 nguyên là chữ tượng hình vẽ một dụng cụ hấp (zèng) — tổ tiên của chữ 甑 ngày nay. Hơi nước bốc lên qua các lỗ ở vỉ hấp, tạo thành phần 丷 ở đỉnh. Về sau chữ này được vay mượn để chỉ nghĩa 'từng, đã từng' (céng) và 'kỵ' trong các từ chỉ thế hệ xa (曾祖, 曾孙); nghĩa 'cái nồi hấp' tách ra dùng chữ 甑.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我曾经去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
- 他不曾说过这话。
Anh ấy chưa từng nói câu này.
- 我曾住在上海。
Tôi từng sống ở Thượng Hải.
- 这件事似曾相识。
Việc này tựa hồ đã từng thấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.