Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả trạng thái chấn thương xương khớp hoặc làm danh từ chỉ bệnh lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cốt chiết
Từng chữ
- 骨cốtxương cốt
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y khoa và ngôn ngữ hằng ngày; 骨折 thường đi với 发生、造成、治疗.
Câu ví dụ
- 他骑车摔倒,造成骨折。
Anh ấy ngã xe và bị gãy xương.
- 医生说她的手臂骨折了。
Bác sĩ nói cánh tay cô ấy bị gãy xương.
- 骨折需要静养几个星期。
Gãy xương cần nghỉ ngơi tĩnh dưỡng vài tuần.
- X光检查发现了骨折。
Chụp X-quang phát hiện có gãy xương.
Kết hợp thường gặp
- 骨折手术
phẫu thuật gãy xương
- 应力骨折
gãy xương do ứng suất (stress fracture)
- 骨折愈合
lành gãy xương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.