Từ vựng tiếng Trung
cì*gǔ刺
骨
Nghĩa tiếng Việt
lạnh thấu xương
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刺
Bộ: 刂 (dao, đao)
8 nét
骨
Bộ: 骨 (xương)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 刺: Ký tự này có bộ đao (刂), liên quan đến hành động cắt, đâm. Phần còn lại giống chữ '朿' biểu thị cho gai hoặc vật nhọn.
- 骨: Ký tự này có bộ xương (骨), thể hiện sự liên quan đến xương hoặc những thứ cứng rắn.
→ 刺骨: Có nghĩa là lạnh thấu xương, thể hiện mức độ lạnh cực kỳ cao.
Từ ghép thông dụng
刺痛
đau nhói
刺客
thích khách, sát thủ
骨头
xương