Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng làm vị ngữ bổ ngữ (冷得刺骨) hoặc định ngữ trước danh từ (刺骨的寒风); ít dùng cho đau đớn, chủ yếu tả cái lạnh.
Câu ví dụ
- 北方冬天的风冷得刺骨。
Gió mùa đông miền Bắc lạnh thấu xương.
- 那股刺骨的寒意让她不禁打了个哆嗦。
Cơn lạnh thấu xương đó khiến cô không khỏi run lên.
- 在刺骨的寒风中,他依然坚持工作。
Trong cơn gió lạnh cắt xương, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
- 深夜游泳,刺骨的冷水让他清醒过来。
Bơi lội đêm khuya, nước lạnh thấu xương làm anh tỉnh ngủ.
Kết hợp thường gặp
- 刺骨的寒风
gió lạnh cắt xương
- 冷得刺骨
lạnh thấu xương
- 刺骨的寒意
cơn lạnh thấu xương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.