Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất bẩm sinh hoặc đặc trưng sẵn có
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cố hữu
Từng chữ
- 固cốvững chắc; vốn có
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该打破固有的思维模式去创新。
Chúng ta nên phá vỡ tư duy cố hữu để đổi mới sáng tạo.
- 这种植物具有其固有的药用价值。
Loại thực vật này có giá trị dược liệu cố hữu của nó.
- 任何事物都有其固有的发展规律。
Bất kỳ sự vật nào cũng có quy luật phát triển cố hữu của nó.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.