Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh tế, kỹ thuật, phát triển — chỉ cái gì đi sau tiêu chuẩn/tiến độ.
Câu ví dụ
- 这个项目进度滞后
Dự án này tiến độ chậm trễ
- 技术发展滞后
phát triển công nghệ tụt hậu
- 不要让思维滞后
Đừng để tư duy tụt hậu
Kết hợp thường gặp
- 滞后于
chậm hơn, đi sau
- 滞后现象
hiện tượng chậm trễ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.