Từ vựng tiếng Trung
zhì*hòu

Nghĩa tiếng Việt

tụt hậu, chậm trễ, đi sau

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kinh tế, kỹ thuật, phát triển — chỉ cái gì đi sau tiêu chuẩn/tiến độ.

Câu ví dụ

  • 这个项目进度滞后Zhège xiàngmù jìndù zhìhòu thanh 4

    Dự án này tiến độ chậm trễ

  • 技术发展滞后jìshù fāzhǎn zhìhòu thanh 4

    phát triển công nghệ tụt hậu

  • 不要让思维滞后Bùyào ràng sīwéi zhìhòu thanh 4

    Đừng để tư duy tụt hậu

Kết hợp thường gặp

  • 滞后于zhìhòu yú thanh 4

    chậm hơn, đi sau

  • 滞后现象zhìhòu xiànxiàng thanh 4

    hiện tượng chậm trễ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.