Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ việc trưng bày, thể hiện, trình diễn cái gì đó cho người khác thấy. Có thể là vật phẩm (trong bảo tàng), hoặc năng lực, tài năng (trong thi đấu, công việc). Cận nghĩa với 显示 (hiển thị) nhưng 展示 mang tính chủ động, ý thức hơn.
Câu ví dụ
- 博物馆里展示了古代的艺术品
- 这次比赛充分展示了他们的实力
Kết hợp thường gặp
- 展示自己
- 展示实力
- 展示才华
- 图片展示
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.