Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ đi kèm với các phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khai minh
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开明 dùng để mô tả người, tư tưởng, chính sách; trái nghĩa 保守 (bảo thủ); thường khen ngợi về thái độ tiến bộ, không cố chấp.
Câu ví dụ
- 她的父母非常开明,支持她选择自己的职业。
Bố mẹ cô ấy rất khai sáng, ủng hộ cô chọn nghề nghiệp của mình.
- 开明的领导者善于听取不同意见。
Nhà lãnh đạo khai sáng giỏi lắng nghe các ý kiến khác nhau.
- 这位皇帝以开明著称,推行了许多改革。
Vị hoàng đế này nổi tiếng về tư tưởng khai sáng, đã thực hiện nhiều cải cách.
- 开明的教育方式鼓励孩子独立思考。
Phương pháp giáo dục khai sáng khuyến khích trẻ em tư duy độc lập.
Kết hợp thường gặp
- 开明人士
người có tư tưởng khai sáng
- 思想开明
tư tưởng cởi mở
- 开明政策
chính sách khai sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.