Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开明 dùng để mô tả người, tư tưởng, chính sách; trái nghĩa 保守 (bảo thủ); thường khen ngợi về thái độ tiến bộ, không cố chấp.
Câu ví dụ
- 她的父母非常开明,支持她选择自己的职业。
Bố mẹ cô ấy rất khai sáng, ủng hộ cô chọn nghề nghiệp của mình.
- 开明的领导者善于听取不同意见。
Nhà lãnh đạo khai sáng giỏi lắng nghe các ý kiến khác nhau.
- 这位皇帝以开明著称,推行了许多改革。
Vị hoàng đế này nổi tiếng về tư tưởng khai sáng, đã thực hiện nhiều cải cách.
- 开明的教育方式鼓励孩子独立思考。
Phương pháp giáo dục khai sáng khuyến khích trẻ em tư duy độc lập.
Kết hợp thường gặp
- 开明人士
người có tư tưởng khai sáng
- 思想开明
tư tưởng cởi mở
- 开明政策
chính sách khai sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.