Từ vựng tiếng Trung
kāi*míng

Nghĩa tiếng Việt

Khai minh — khai sáng, có tư tưởng cởi mở, tiến bộ. Chỉ người có quan điểm không cổ hủ, chấp nhận ý tưởng mới và tôn trọng sự khác biệt.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开明 dùng để mô tả người, tư tưởng, chính sách; trái nghĩa 保守 (bảo thủ); thường khen ngợi về thái độ tiến bộ, không cố chấp.

Câu ví dụ

  • 她的父母非常开明,支持她选择自己的职业。Tā de fùmǔ fēicháng kāimíng, zhīchí tā xuǎnzé zìjǐ de zhíyè. thanh 1

    Bố mẹ cô ấy rất khai sáng, ủng hộ cô chọn nghề nghiệp của mình.

  • 开明的领导者善于听取不同意见。Kāimíng de lǐngdǎo zhě shànyú tīngqǔ bùtóng yìjiàn. thanh 1

    Nhà lãnh đạo khai sáng giỏi lắng nghe các ý kiến khác nhau.

  • 这位皇帝以开明著称,推行了许多改革。Zhè wèi huángdì yǐ kāimíng zhùchēng, tuīxíngle xǔduō gǎigé. thanh 4

    Vị hoàng đế này nổi tiếng về tư tưởng khai sáng, đã thực hiện nhiều cải cách.

  • 开明的教育方式鼓励孩子独立思考。Kāimíng de jiàoyù fāngshì gǔlì háizi dúlì sīkǎo. thanh 1

    Phương pháp giáo dục khai sáng khuyến khích trẻ em tư duy độc lập.

Kết hợp thường gặp

  • 开明人士kāimíng rénshì thanh 1

    người có tư tưởng khai sáng

  • 思想开明sīxiǎng kāimíng thanh 1

    tư tưởng cởi mở

  • 开明政策kāimíng zhèngcè thanh 1

    chính sách khai sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.