Từ vựng tiếng Trung
jí*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (đống đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 极: bao gồm bộ '木' (cây) và bộ '及', có ý nghĩa là đạt đến giới hạn hoặc điểm tối đa.
  • 限: bao gồm bộ '阝' (đống đất) và bộ '艮', chỉ mức độ hoặc ranh giới.

极限: nghĩa là giới hạn tối đa hoặc mức cao nhất của một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

极限jíxiàn

giới hạn

极端jíduān

cực đoan

极力jílì

hết sức