Từ vựng tiếng Trung
jí*lì

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực hết mình

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '极' gồm có bộ '木' (cây) và phần còn lại biểu thị sự cực đoan hoặc tận cùng.
  • Chữ '力' là một ký tự đơn giản biểu thị sức mạnh hay nỗ lực.

Cụm từ '极力' mang ý nghĩa nỗ lực hết sức, tận lực.

Từ ghép thông dụng

极力支持jílì zhīchí

hết sức ủng hộ

极力反对jílì fǎnduì

hết sức phản đối

极力主张jílì zhǔzhāng

hết sức chủ trương