Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đứng trước động từ; khác 尽力 (tận lực — cố gắng trong phạm vi có thể) ở chỗ 极力 mang sắc thái quyết tâm mạnh hơn, có thể bao hàm sự khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 他极力反对这项决定。
Anh ấy hết sức phản đối quyết định này.
- 她极力掩盖自己的错误。
Cô ấy cố hết sức che giấu lỗi lầm của mình.
- 大家极力挽救这段关系。
Mọi người hết lòng cứu vãn mối quan hệ này.
- 他极力推荐这本书。
Anh ấy hết mực giới thiệu cuốn sách này.
Kết hợp thường gặp
- 极力反对
hết sức phản đối
- 极力推荐
hết mực giới thiệu
- 极力掩盖
cố sức che giấu
- 极力争取
dốc sức tranh thủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.