Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tinh thần làm việc chuyên nghiệp, cầu tiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh ích cầu tinh
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
- 求cầucầu xin
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
Tầng từ vựng
Thành ngữ精益求精 xuất phát từ sách Thượng Thư, gắn với tinh thần nghề nghiệp và sự hoàn hảo. Mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi thái độ làm việc. Khác với 吹毛求疵 (bới lông tìm vết, tiêu cực).
Câu ví dụ
- 工匠精神就是精益求精,做到极致
Tinh thần thợ thủ công chính là không ngừng cầu toàn, làm đến mức hoàn hảo nhất
- 他对自己的作品精益求精,从不满足
Anh ấy không ngừng cải tiến tác phẩm của mình, chưa bao giờ thỏa mãn
- 这家公司的产品质量精益求精
Chất lượng sản phẩm của công ty này không ngừng được hoàn thiện
- 学习要精益求精,才能不断进步
Học tập phải không ngừng cầu toàn thì mới có thể tiến bộ liên tục
Kết hợp thường gặp
- 追求精益求精
theo đuổi sự hoàn thiện liên tục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.