Từ vựng tiếng Trung
chàng*tōng

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển không bị cản trở

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '畅' kết hợp từ bộ '田' (ruộng) và phần '昜', biểu thị sự rộng lớn, thoải mái.
  • Chữ '通' bao gồm bộ '辶' (bước đi) và phần '甬', có ý nghĩa đi lại, thông suốt.

Từ '畅通' có ý nghĩa là lưu thông, thông suốt.

Từ ghép thông dụng

chàngtōng

lưu thông không bị cản trở

chàngkuài

thoải mái

jiāotōng

giao thông