Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, thiếu, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng tiến tâm
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ mong muốn tự thân vươn lên, không thỏa hiệp với hiện trạng.
Câu ví dụ
- 他很有上进心
- 要培养孩子的上进心
Kết hợp thường gặp
- 很有上进心
- 缺乏上进心
- 上进心很强
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.