Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ chỉ sự phát triển nhanh chóng hoặc làm danh từ chỉ bước nhảy vọt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phi dược
Từng chữ
- 飞phibay
- 跃dượcnhảy lên; háo hức, hăm hở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飞跃 thường dùng để diễn tả sự tiến bộ nhanh chóng, vượt bậc. Phân biệt với 腾飞 (téngfēi - cất cánh, phát triển mạnh), 飞跃 thiên về 'bước nhảy', 腾飞 thiên về 'cất cánh, bay cao'.
Câu ví dụ
- 这几年科技发展有了飞跃。
Những năm gần đây, phát triển công nghệ đã có bước nhảy vọt.
- 他的汉语水平在短期内飞跃提升。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã cải tiến vượt bậc trong thời gian ngắn.
- 这是一个飞跃性的突破。
Đây là một bước đột phá mang tính nhảy vọt.
- 经过努力,他的成绩实现了飞跃。
Sau khi nỗ lực, thành tích của anh ấy đã đạt bước nhảy vọt.
Kết hợp thường gặp
- 飞跃发展
phát triển nhảy vọt
- 飞跃进步
tiến bộ vượt bậc
- 飞跃性
tính chất nhảy vọt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.