Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飞跃 thường dùng để diễn tả sự tiến bộ nhanh chóng, vượt bậc. Phân biệt với 腾飞 (téngfēi - cất cánh, phát triển mạnh), 飞跃 thiên về 'bước nhảy', 腾飞 thiên về 'cất cánh, bay cao'.
Câu ví dụ
- 这几年科技发展有了飞跃。
Những năm gần đây, phát triển công nghệ đã có bước nhảy vọt.
- 他的汉语水平在短期内飞跃提升。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã cải tiến vượt bậc trong thời gian ngắn.
- 这是一个飞跃性的突破。
Đây là một bước đột phá mang tính nhảy vọt.
- 经过努力,他的成绩实现了飞跃。
Sau khi nỗ lực, thành tích của anh ấy đã đạt bước nhảy vọt.
Kết hợp thường gặp
- 飞跃发展
phát triển nhảy vọt
- 飞跃进步
tiến bộ vượt bậc
- 飞跃性
tính chất nhảy vọt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.