Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yán*xù

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài, tiếp diễn, duy trì

Âm Hán Việt

diên tục

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho các hiện tượng trừu tượng như sinh mệnh, lịch sử, truyền thống, văn hóa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

diên tục

Từng chữ

  • diênkéo dài; chậm
  • tụctiếp tục, tiếp theo

Tầng từ vựng

Làm cho cái gì đó kéo dài hơn, tiếp tục tồn tại.

Câu ví dụ

  • 故事延续了很久gùshi yánxù le hěn jiǔ thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 延续生命
  • 延续传统
  • 继续延续

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.