Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các danh từ vĩ mô như quốc gia, dân tộc, nền văn hóa hoặc nền kinh tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức hưng
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chính trị, văn hóa — chỉ sự phục hồi, phát triển trở lại của một quốc gia, văn hóa. Hán-Việt 'phục hưng' (chính xác), dùng trong lịch sử, chính trị.
Câu ví dụ
- 中华文化正在复兴。
Văn hóa Trung Hoa đang phục hưng.
- 文艺复兴是一场伟大的运动。
Phục hưng văn hóa là một phong trào vĩ đại.
- 国家致力于民族复兴。
Nhà nước tập trung vào sự phục hưng dân tộc.
- 这座城市经历了复兴。
Thành phố này đã trải qua sự phục hưng.
Kết hợp thường gặp
- 文艺复兴
Phục hưng văn nghệ (Renaissance)
- 民族复兴
phục hưng dân tộc
- 中华复兴
phục hưng Trung Hoa
- 复兴之路
con đường phục hưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.