Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词
xiàng*shàng

Nghĩa tiếng Việt

lên trên; hướng lên trên; phát triển

Âm Hán Việt

hướng thượng

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ phương hướng hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hướng thượng

Từng chữ

  • hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

向上 chỉ hướng đi lên trên (về mặt không gian) hoặc phát triển đi lên (về mặt trừu tượng).

Câu ví dụ

  • 请大家举手向上。Qǐng dàjiā jǔshǒu xiàngshàng. thanh 3

    Mời mọi người giơ tay lên trên.

  • 经济持续向上发展。Jīngjì chíxù xiàngshàng fāzhǎn. thanh 1

    Kinh tế tiếp tục phát triển đi lên.

Kết hợp thường gặp

  • 向上看
  • 向上爬
  • 蒸蒸日上

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.