Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị sự thiên vị hoặc làm danh từ chỉ xu hướng tư tưởng lệch lạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên hướng
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa偏向可指物理上的倾斜或观点、态度上的不公允。含贬义时指缺乏中立。
Câu ví dụ
- 不要偏向任何一方
Đừng thiên lệch về phía nào
- 他的观点有偏向
Quan điểm của anh ấy có thiên lệch
- 避免偏向
tránh thiên lệch
- 偏向左边
nghiêng về bên trái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.