Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

thết đãi; tiền quân lương; một lát, một lúc

Âm Hán Việt

hướng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 饷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

饷 = 饣(Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 向 (Hướng, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 餉. Bộ 饣 chỉ liên quan đến lương thực, ăn uống; 向 (hướng) cho âm xiǎng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ lương bổng của binh lính hoặc động từ mang nghĩa cho ăn, thết đãi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hướng": ăn (饣) theo hướng (向) — quân lương hướng về phía quân sĩ. Nhớ: 饷 = quân lương, tiền lương lính.

Gương Hán-Việt

Chữ 饷 đọc Hán-Việt là "hướng", dùng trong 兵饷 (lương bổng binh lính), 发饷 (phát lương) trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 饷 mở khoá: 饷银 (lương bạc), 发饷 (phát lương), 犒饷 (khao thưởng quân sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饷 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh, dạng giản thể của 餉: bộ 食 (ăn) chỉ nghĩa — lương thực, thức ăn cung cấp cho quân đội; 向 (hướng) cho âm xiǎng. Nghĩa chính: tiền lương hoặc lương thực phát cho lính, sau mở rộng thành "đãi ăn". Tiểu triện đã có dạng phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士兵每月领饷。gǔdài shìbīng měi yuè lǐng xiǎng. thanh 3

    Binh lính thời xưa lĩnh lương mỗi tháng.

  • 将军犒赏三军,发放粮饷。jiāngjūn kào shǎng sānjūn, fāfàng liángxiǎng. thanh 1

    Tướng quân khao thưởng ba quân, phát lương thực.

  • 这笔军饷用于购买武器。zhè bǐ jūnxiǎng yòng yú gòumǎi wǔqì. thanh 4

    Khoản quân lương này dùng để mua vũ khí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm trong 饷, cùng đọc hướng/xiàng

  • đồng âm xiǎng (thanh 3), nghĩa âm thanh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.