Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

thết đãi; tiền quân lương; một lát, một lúc

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饷 = 饣(Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 向 (Hướng, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 餉. Bộ 饣 chỉ liên quan đến lương thực, ăn uống; 向 (hướng) cho âm xiǎng.

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hướng": ăn (饣) theo hướng (向) — quân lương hướng về phía quân sĩ. Nhớ: 饷 = quân lương, tiền lương lính.

Gương Hán-Việt

Chữ 饷 đọc Hán-Việt là "hướng", dùng trong 兵饷 (lương bổng binh lính), 发饷 (phát lương) trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 饷 mở khoá: 饷银 (lương bạc), 发饷 (phát lương), 犒饷 (khao thưởng quân sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饷 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh, dạng giản thể của 餉: bộ 食 (ăn) chỉ nghĩa — lương thực, thức ăn cung cấp cho quân đội; 向 (hướng) cho âm xiǎng. Nghĩa chính: tiền lương hoặc lương thực phát cho lính, sau mở rộng thành "đãi ăn". Tiểu triện đã có dạng phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代士兵每月领饷。gǔdài shìbīng měi yuè lǐng xiǎng. thanh 3

    Binh lính thời xưa lĩnh lương mỗi tháng.

  • 将军犒赏三军,发放粮饷。jiāngjūn kào shǎng sānjūn, fāfàng liángxiǎng. thanh 1

    Tướng quân khao thưởng ba quân, phát lương thực.

  • 这笔军饷用于购买武器。zhè bǐ jūnxiǎng yòng yú gòumǎi wǔqì. thanh 4

    Khoản quân lương này dùng để mua vũ khí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm trong 饷, cùng đọc hướng/xiàng

  • đồng âm xiǎng (thanh 3), nghĩa âm thanh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.