Từ vựng tiếng Trung
gǒu

Nghĩa tiếng Việt

cây cẩu kỷ (quả dùng làm thuốc); cây gỗ dựng đứng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枸 là chữ hình thanh: 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 句 (Câu, biểu âm). Chỉ nhiều loại cây khác nhau tùy đọc âm, phổ biến nhất là kỷ tử (枸杞 gǒuqǐ — quả kỷ tử).

Hán-Việt: cú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cú": cây (木) âm 句 (câu/cú) — 枸杞 là 'cây kỷ tử', quả đỏ nhỏ bồi bổ sức khỏe trong Đông y Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

cú trong 枸杞 (cú kỷ — kỷ tử, wolfberry)

Mở khoá kiến thức

Biết 枸 mở khoá 枸杞 (kỷ tử — quả đỏ bổ dưỡng), 枸杞子 (hạt kỷ tử), 枸橘 (cây cam gai) trong Đông y và ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枸 (Hán-Việt: cú) là chữ hình thanh theo nguồn: 木 (cây) + 句 (Câu, biểu âm). Tùy âm đọc, chỉ các loại cây khác nhau: gǒu = kỷ tử (枸杞), jǔ = loại cây có gai (枸橘). Phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại là 枸杞 (kỷ tử — wolfberry, quả đỏ bổ dưỡng trong Đông y).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枸杞是一种常见的中药材。Gǒuqǐ shì yī zhǒng chángjiàn de zhōngyào cái. thanh 3

    Kỷ tử là một loại dược liệu Đông y phổ biến.

  • 她每天泡枸杞水喝,对眼睛很好。Tā měitiān pào gǒuqǐ shuǐ hē, duì yǎnjīng hěn hǎo. thanh 1

    Cô ấy mỗi ngày ngâm nước kỷ tử uống, tốt cho mắt.

  • 枸杞红枣汤是常见的滋补饮品。Gǒuqǐ hóng zǎo tāng shì chángjiàn de zībǔ yǐnpǐn. thanh 3

    Canh kỷ tử táo đỏ là thức uống bồi bổ phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm gòu/gǒu; 构 là xây dựng/cấu trúc, 枸 là tên cây

  • đồng âm gǒu; 苟 là cẩu thả/cẩu, không liên quan đến cây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.