Từ vựng tiếng Trung
kǒng*jù

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi, khiếp sợ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

10 nét

Bộ: (tâm (trái tim))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sắc thái mạnh hơn 怕, thường miêu tả nỗi sợ sâu sắc, đè nén.

Câu ví dụ

  • 他对黑暗感到恐惧Tā duì hēi'àn gǎndào kǒngjù thanh 1

    Anh ấy cảm thấy sợ hãi bóng tối

  • 克服内心的恐惧Kèfú nèixīn de kǒngjù thanh 4

    Vượt qua nỗi sợ trong lòng

  • 恐惧是正常的情绪Kǒngjù shì zhèngcháng de qíngxù thanh 3

    Sợ hãi là cảm xúc bình thường

Kết hợp thường gặp

  • 内心恐惧nèixīn kǒngjù thanh 4

    sợ hãi trong lòng

  • 充满恐惧chōngmǎn kǒngjù thanh 1

    đầy nỗi sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.