Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ cho danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả cảm giác đáng sợ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khủng bố
Từng chữ
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 怖bốsợ hãi; doạ nạt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kinh dị
Câu ví dụ
- 这部恐怖电影的音效让人毛骨悚然。
Hiệu ứng âm thanh của bộ phim kinh dị này khiến người ta nổi da gà.
- 战争给当地居民带来了恐怖的灾难。
Chiến tranh đã mang lại những thảm họa khủng khiếp cho người dân địa phương.
- 夜晚的废弃医院显得格外恐怖和阴森。
Bệnh viện bỏ hoang vào ban đêm trông vô cùng đáng sợ và âm u.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.