Từ vựng tiếng Trung
kǒng*huāng

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (trái tim)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '恐' được cấu tạo bởi bộ '心' (trái tim) nằm dưới phần '工' (công), chỉ ra rằng sự sợ hãi thường liên quan đến cảm xúc từ trái tim.
  • Chữ '慌' có bộ '心' (trái tim) nằm dưới phần '荒' (hoang), cho thấy sự hoảng loạn có thể là trạng thái cảm xúc không kiểm soát được.

Sự sợ hãi và hoảng loạn đều liên quan chặt chẽ đến cảm xúc bên trong.

Từ ghép thông dụng

恐怖kǒngbù

kinh hoàng

恐惧kǒngjù

sợ hãi

慌张huāngzhāng

hoảng hốt