Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mô tả trạng thái tập thể hơn cá nhân; 金融恐慌 (hoảng loạn tài chính) là cụm hay gặp trong kinh tế.
Câu ví dụ
- 地震引发了社会恐慌
Động đất gây ra cơn hoảng loạn trong xã hội.
- 不要恐慌,保持冷静
Đừng hoảng loạn, hãy giữ bình tĩnh.
- 经济危机造成了市场恐慌
Khủng hoảng kinh tế gây ra hoảng loạn thị trường.
- 谣言在人群中制造了恐慌
Tin đồn gây ra hoảng loạn trong đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 引发恐慌
gây ra hoảng loạn
- 市场恐慌
hoảng loạn thị trường
- 制造恐慌
tạo ra hoảng loạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.