Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ miêu tả tâm lý lo sợ của con người hoặc làm danh từ chỉ trạng thái hoảng loạn xã hội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khủng hoảng
Từng chữ
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 慌hoảngvội vã, vội vàng; hoảng sợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mô tả trạng thái tập thể hơn cá nhân; 金融恐慌 (hoảng loạn tài chính) là cụm hay gặp trong kinh tế.
Câu ví dụ
- 地震引发了社会恐慌
Động đất gây ra cơn hoảng loạn trong xã hội.
- 不要恐慌,保持冷静
Đừng hoảng loạn, hãy giữ bình tĩnh.
- 经济危机造成了市场恐慌
Khủng hoảng kinh tế gây ra hoảng loạn thị trường.
- 谣言在人群中制造了恐慌
Tin đồn gây ra hoảng loạn trong đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 引发恐慌
gây ra hoảng loạn
- 市场恐慌
hoảng loạn thị trường
- 制造恐慌
tạo ra hoảng loạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.