Từ vựng tiếng Trung
kǒng*huāng

Nghĩa tiếng Việt

Khủng hoảng — hoảng loạn, mất bình tĩnh tập thể; lo sợ lan rộng không kiểm soát được.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (trái tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mô tả trạng thái tập thể hơn cá nhân; 金融恐慌 (hoảng loạn tài chính) là cụm hay gặp trong kinh tế.

Câu ví dụ

  • 地震引发了社会恐慌Dìzhèn yǐnfāle shèhuì kǒnghuāng thanh 4

    Động đất gây ra cơn hoảng loạn trong xã hội.

  • 不要恐慌,保持冷静Bú yào kǒnghuāng, bǎochí lěngjìng thanh 2

    Đừng hoảng loạn, hãy giữ bình tĩnh.

  • 经济危机造成了市场恐慌Jīngjì wēijī zàochéngle shìchǎng kǒnghuāng thanh 1

    Khủng hoảng kinh tế gây ra hoảng loạn thị trường.

  • 谣言在人群中制造了恐慌Yáoyán zài rénqún zhōng zhìzàole kǒnghuāng thanh 2

    Tin đồn gây ra hoảng loạn trong đám đông.

Kết hợp thường gặp

  • 引发恐慌yǐnfā kǒnghuāng thanh 3

    gây ra hoảng loạn

  • 市场恐慌shìchǎng kǒnghuāng thanh 4

    hoảng loạn thị trường

  • 制造恐慌zhìzào kǒnghuāng thanh 4

    tạo ra hoảng loạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.