Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá cao tính nghệ thuật của tác phẩm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biệt cụ tượng tâm
Từng chữ
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 具cụđồ dùng
- 匠tượngngười thợ; khéo, lành nghề
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khen ngợi sự sáng tạo độc đáo, có tâm. Dùng cho tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, đồ ăn, v.v.
Câu ví dụ
- 这个设计别具匠心
Thiết kế này rất có tâm, sáng tạo độc đáo
- 别具匠心的建筑
Kiến trúc có sáng tạo độc đáo
- 这道菜别具匠心
Món này được làm rất có tâm, sáng tạo
- 他的作品别具匠心
Tác phẩm của anh ấy có sáng tạo độc đáo
- 别具匠心的工艺
Đồ thủ công có tâm, sáng tạo
Kết hợp thường gặp
- 别具匠心
có tâm, có sáng kiến riêng
- 别具匠心地
một cách có tâm, sáng tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.