Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng*jù

Nghĩa tiếng Việt

công cụ, dụng cụ

Âm Hán Việt

công cụ

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như sử dụng, chế tạo, có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công cụ

Từng chữ

  • côngcông việc; người thợ
  • cụđồ dùng

Tầng từ vựng

Dụng cụ hỗ trợ công việc hoặc học tập.

Câu ví dụ

  • 用工具有效率。
  • 工具箱

Kết hợp thường gặp

  • 学习工具
  • 工具书
  • 在线工具

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.